acquire nghĩa là gì

Công cụ cá nhân
  • /ə'kwaiə/

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    thụ đắc

    Kỹ thuật cộng đồng

    có được

    Kinh tế

    có được
    đạt được
    được
    thu được

    Các kể từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    access , achieve , amass , annex , attain , bring in , buy , catch , collect , cop * , corral * , earn , gain , gather , get , get hands on , get hold of , grab , have , hustle , land , latch onto , lock up , pick up , procure , promote , rack up * , scare up , secure , snag * , take , take possession of , wangle * , win , come by , obtain , khuông , contract , garner , learn , make , reap

    Từ ngược nghĩa

    Bạn đang xem: acquire nghĩa là gì

    Xem thêm: thump là gì

    tác fake

    Tìm thêm thắt với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ