excitement là gì

Tiếng Anh[sửa]

Cách phân phát âm[sửa]

  • IPA: /ɪk.ˈsɑɪt.mənt/
Hoa Kỳ[ɪk.ˈsɑɪt.mənt]

Danh từ[sửa]

excitement /ɪk.ˈsɑɪt.mənt/

  1. Sự kích ứng, sự kích động; hiện tượng bị kích ứng, hiện tượng bị khích động.
  2. Sự sống động, sự náo động, sự sôi sục.

Tham khảo[sửa]

  • "excitement", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển giờ Việt không tính phí (chi tiết)