guaranteed là gì

/ˌgærənˈti/

Chuyên ngành

Toán & tin

bảo đảm

Xây dựng

bảo hành
guarantee period
thời hạn bảo hành
guarantee test
sự demo bảo hành

Kỹ thuật cộng đồng

bảo đảm
bảo lãnh
cam đoan
người bảo lãnh
sự bảo đảm
sự bảo hành

Kinh tế

bảo đảm
bảo hành
bill guarantee
sự Bảo Hành hối hận phiếu
extended guarantee
dịch vụ Bảo Hành kéo dài
guarantee card
phiếu bảo hành
guarantee card
thẻ bảo hành
bảo lãnh
contract of guarantee
hợp đồng bảo lãnh
guarantee of a exchange
sự bảo hộ một hối hận phiếu
letter of guarantee
thư bảo lãnh
đồ cầm
giấy bảo đảm
guarantee of insurance
giấy đảm bảo an toàn bảo hiểm
guarantee of signature
giấy đảm bảo an toàn chữ ký
người được bảo lãnh
sự bảo đảm
sự bảo lãnh
guarantee of a exchange
sự bảo hộ một hối hận phiếu
vật gắng thế
vật đảm bảo
vật thế chấp

Các kể từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
agreement , assurance , attestation , bail , bargain , bond , certainty , certificate , certification , charter , collateral , contract , covenant , deposit , earnest , gage , guaranty , insurance , lock , oath , pawn , pipe , recognizance , security , sure thing * , surety , testament , token , undertaking , vow , warrant , warranty , word , word of honor , engagement , pledge , plight , solemn word , palladium , promise
verb
affirm , angel , answer for , assure , attest , aver , back , bankroll , be surety for , bind oneself , certify , confirm , cosign , endorse , ensure , evidence , evince , get behind * , give bond , grubstake , guaranty , insure , juice * , maintain , make bail , make certain , make sure , mortgage , pick up the kiểm tra , pick up the tab , protect , prove , reassure , secure , sign for , stake , stand behind * , stand up for * , tư vấn , swear , testify , vouch for , wager , warrant , witness , agreement , assurance , bail , bond , certificate , contract , covenant , earnest , insurance , pledge , promise , seal , security , stipulate , surety , token , undertaking , underwrite , vouch , vouchsafe , warranty , word

Từ trái khoáy nghĩa