savvy là gì

Công cụ cá nhân
  • /'sævi/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự hiểu biết; lương lậu tri

    Nội động kể từ ( savvied)

    Hiểu, biết
    no savvy
    không biết, ko hiểu

    Các kể từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    acute , astute , brainy * , cagey * , calculating , canny , clever , crafty , cunning , discerning , experienced , farsighted , foxy * , heady * , ingenious , intelligent , in the know , judicious , keen , knowing , on the ball * , perceptive , sagacious , sensible , sharp , slick * , sly , smart , smooth , streetwise , wise , cagey , perspicacious , slick
    noun
    acumen , awareness , comprehension , discernment , experience , grasp , grip , insight , intellect , intelligence , judgment , know-how , knowing , knowledge , mastery , perception , perceptiveness , sense , sharpness , smarts * , understanding , apprehension , hold
    verb
    accept , apprehend , catch , compass , comprehend , conceive , fathom , follow , get , grasp , make out , read , see , sense , take , take in

    Bạn đang xem: savvy là gì

    Xem thêm: month là gì trong tiếng anh

    tác fake

    Tìm thêm thắt với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ