stood là gì

Tiếng Anh[sửa]

Cách trị âm[sửa]

  • IPA: /ˈstʊd/
Bắc California, Hoa Kỳ (nữ giới)[ˈstʊd]

Nội động từ[sửa]

stood nội động từ

  1. Quá khứ và phân kể từ vượt lên trên khứ của stand

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

  • "stood", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển giờ Việt không tính phí (chi tiết)