sữa chua tiếng anh đọc là gì

Tiếng Anh[sửa]

yoghurt

Từ đồng âm[sửa]

  • yogurt
  • yogourt (Canada)

Danh từ[sửa]

yoghurt (số nhiều yoghurts)

  1. Sữa chua, domain authority ua.

Đồng nghĩa[sửa]

  • yogurt
  • yogourt (Canada)
  • yoghourt ()

Tham khảo[sửa]

  • "yoghurt", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển giờ Việt không tính phí (chi tiết)