trespass là gì

/´trespəs/

Chuyên ngành

Kinh tế

phạm tội
quấy rối
quấy rối (thì giờ, đời tư của những người khác)
sự xâm phạm
xâm hại
xâm nhập, xâm lúc lắc khu đất đai thuộc về của những người khác
xâm phạm
xâm phạm (thì giờ, đời tư của những người khác)
xâm phạm quyền sở hữu

Các kể từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
breach , contravention , crime , delinquency , encroachment , entrenchment , error , evildoing , fault , infraction , infringement , iniquity , injury , intrusion , misbehavior , misconduct , misdeed , misdemeanor , obtrusion , poaching , sin , transgression , unlawful entry , violation , wrongdoing , wrongful entry , break-in , burglary , impingement , misfeasance
verb
butt in * , chisel in , crash , crash the gates , deviate , displease , vì thế wrong by , encroach , entrench , err , horn in , interlope , intrude , invade , kibitz , lapse , meddle , misbehave , mix in , muscle in , nose in , obtrude , overstep , penetrate , poach , poke , sin , stick nose in , transgress , violate , wrong , break in , burglarize , breach , encroachment , encroach upon , impinge , infraction , infringe , intrusion , offend , offense , transgression , violation , wrongdoing

Từ trái khoáy nghĩa