weave là gì

/wiv/

Thông dụng

Danh từ

Cách mạng, loại dệt
a loose weave
cách mạng thưa

Ngoại động kể từ .wove; .woven

Dệt
to weave thread into cloth
dệt sợi trở thành vải
Đan, kết lại
to weave baskets
đan rổ
to weave flowers
kết hoa
(nghĩa bóng) kết lại; tô vẽ, bày ra
to weave facts into a story
lấy vụ việc kết lại trở thành một câu chuyện
to weave a plot
bày rời khỏi một âm mưu

Nội động từ

Dệt
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chuồn len lách, chuồn xung quanh co
the road weaves through the plain
con lối đi xung quanh teo qua loa cánh đồng
Lắc lư, đua đưa
(quân sự), (hàng không) cất cánh tránh
to weave one's way
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chuồn lách, len lách qua

hình thái từ

  • V-ing: weaving
  • Past: wove
  • PP: woven

Chuyên ngành

Xây dựng

bay tránh

Cơ - Điện tử

Sự mạng, (v) mạng, đan

Dệt may

dệt

Kỹ thuật cộng đồng

bện
kiểu dệt
plain weave
kiểu mạng vân điểm
relief weave
kiểu mạng nổi
đan
hàng dệt
relief weave
hàng mạng nổi
sự dệt

Các kể từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
braid , build , careen , complect , complicate , compose , construct , create , criss-cross , crochet , cue , entwine , fabricate , fold , fuse , incorporate , interfold , interlace , interlink , intermingle , intertwine , introduce , knit , knot , loop , lurch , make , trang điểm , manufacture , mat , merge , mesh , move in and out , net , piece together , plait , ply , put together , reticulate , sew , snake , spin , splice , twine , twist , twist and turn , whip through , wind , wreathe , writhe , zigzag , teeter , totter , vacillate , waver , wobble , falter , reel , stagger , stumble , coil , corkscrew , curl , meander , spiral , blend , contrive , crisscross , darn , devise , fashion , join , lace , loom , plat , sway , twill , unite , wattle

Từ ngược nghĩa